Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
なきか
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
な
き
か
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
な
き
𛀚
9
な
き
か
7
𛂂
き
𛀚
7
𛂂
き
か
2
な
き
𛀙
1
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
な
き
き
か
Cùng mở đầu bằng なき
な
き
に
65
な
き
事
58
な
き
を
47
な
き
や
37
な
き
人
37
な
き
も
36
な
き
と
30
な
き
は
29
な
き
御
23
な
き
物
20
な
き
ま
18
な
き
こ
16
竹斎
竹斎
源氏物語 · 1654
伊曾保物語 · 1624–45
二人比丘尼
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
竹斎
吉利支丹物語
雨月物語 · 1776
仁勢物語
歌学提要 · 1843–50
曾我物語 · 1671
竹斎
女郎花物語
日本永代蔵 · 1688
曾我物語 · 1671
蟹牛房挟多 3巻 · 1781
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼