Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
なたへ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
な
た
へ
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
𛂂
𛁠
へ
13
な
𛁠
へ
10
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
な
た
た
へ
Cùng mở đầu bằng なた
な
た
の
37
な
た
に
24
な
た
は
18
な
た
こ
15
な
た
も
9
な
た
よ
8
な
た
か
7
な
た
を
7
な
た
と
6
な
た
ゑ
6
な
た
ま
5
な
た
が
4
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
竹斎
日本永代蔵 · 1688
竹斎
好色一代男 · 1682
竹斎
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
竹斎
日本永代蔵 · 1688
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
竹斎
竹斎
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美