Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
なで
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
な
で
32 lần
Cách viết
Tất cả
32
な
で
20
𛂂
で
12
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
な
で
う
2
な
で
お
2
な
で
さ
2
な
で
し
2
な
で
つ
2
な
で
な
2
な
で
ふ
2
な
で
付
2
な
で
あ
1
な
で
い
1
な
で
け
1
な
で
た
1
Cùng mở đầu bằng な
な
り
4.592
な
る
2.886
な
し
2.014
な
ら
1.840
な
く
1.509
な
れ
1.328
な
き
1.055
な
ん
955
な
い
880
な
ど
814
な
か
807
な
が
804
傾城買四十八手
南総里見八犬伝 · 1823
伊曾保物語 · 1659
浮世風呂 · 1809
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
女郎花物語
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
仁勢物語
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
仁勢物語
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
竹斎
曾我物語 · 1671
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
仁勢物語
春色梅児与美
春色梅児与美
豆腐百珍. 続編 · tr. 51 · 1783
勇魚取絵詞 · tr. 44 · 1832
物類称呼
春色梅児与美
広益秘事大全 3巻. [2] · tr. 28 · 1853
春色梅児与美
豆腐百珍. 続編 · tr. 51 · 1783
物類称呼
比翼連理花迺志満台
東参名勝案内 · tr. 55 · 1901