Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
なふべ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
な
ふ
べ
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
な
ふ
べ
8
𛂂
ふ
べ
2
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
な
ふ
ふ
べ
Cùng mở đầu bằng なふ
な
ふ
て
15
な
ふ
事
9
な
ふ
ま
8
な
ふ
も
8
な
ふ
し
4
な
ふ
た
4
な
ふ
へ
4
な
ふ
か
3
な
ふ
と
3
な
ふ
な
3
な
ふ
い
2
な
ふ
こ
2
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
椿説弓張月
玉くしげ · 1789
伊曾保物語 · 1659
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
日本永代蔵 · 1688
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台