Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ならず
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
な
ら
ず
237 lần
Cách viết
Tất cả
237
𛂂
𛃰
ず
88
な
𛃰
ず
85
な
ら
ず
32
𛂂
ら
ず
32
Tất cả
237
Viết tay & mộc bản
197
Chưa phân loại
39
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
な
ら
ら
ず
Cùng mở đầu bằng なら
な
ら
ぬ
148
な
ら
ば
146
な
ら
ん
115
な
ら
ひ
104
な
ら
は
88
な
ら
べ
85
な
ら
す
80
な
ら
ね
72
な
ら
し
35
な
ら
な
33
な
ら
ざ
29
な
ら
び
28
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
竹斎
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
傾城買四十八手
女郎花物語
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
南総里見八犬伝 · 1823
女郎花物語
椿説弓張月
曾我物語 · 1671
竹斎
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
竹斎
玉くしげ · 1789
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
女郎花物語
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682