Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
にうれ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
う
れ
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
に
う
れ
8
𛂋
う
れ
2
𛂌
う
れ
2
ニ
ウ
レ
1
𛂇
う
れ
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
に
う
う
れ
Cùng mở đầu bằng にう
に
う
つ
57
に
う
ち
41
に
う
と
19
に
う
す
14
に
う
き
12
に
う
ま
12
に
う
か
11
に
う
け
11
に
う
ら
11
に
う
た
9
に
う
し
7
に
う
づ
6
曾我物語 · 1671
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
曾我物語 · 1671
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
歌学提要 · 1843–50
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 35
物類称呼
春色梅児与美