Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
にくい
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
く
い
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
𛂋
く
い
10
に
く
い
4
ニ
ク
イ
2
𛂇
く
い
2
𛂌
く
い
2
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
に
く
く
い
Cùng mở đầu bằng にく
に
く
だ
33
に
く
ら
33
に
く
き
30
に
く
み
24
に
く
れ
19
に
く
し
18
に
く
る
18
に
く
さ
15
に
く
は
15
に
く
た
11
に
く
ま
10
に
く
か
9
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1659
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 坤巻
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 6
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美