Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
にみゆ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
み
ゆ
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
に
み
ゆ
3
𛂇
み
ゆ
2
𛂋
み
ゆ
2
𛂌
ミ
ゆ
2
𛂋
ミ
ゆ
1
𛂌
み
ゆ
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
に
み
み
ゆ
Cùng mở đầu bằng にみ
に
み
え
18
に
み
な
18
に
み
か
7
に
み
だ
7
に
み
こ
6
に
み
す
6
に
み
た
6
に
み
や
6
に
み
づ
5
に
み
せ
4
に
み
へ
4
に
み
さ
3
好色一代男 · 1682
女郎花物語
吉利支丹物語
曾我物語 · 1671
好色一代男 · 1682
仁勢物語
養蚕秘録 · 1803
女郎花物語
養蚕秘録 · 1803
竹斎
東参名勝案内 · tr. 39 · 1901