Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に交
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
交
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
𛂋
交
8
ニ
交
5
に
交
4
𛂌
交
3
𛂇
交
1
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
に
交
る
4
に
交
り
3
に
交
易
3
に
交
た
2
に
交
し
1
に
交
ら
1
に
交
仕
1
に
交
前
1
に
交
加
1
に
交
野
1
Cùng mở đầu bằng に
に
て
6.231
に
し
1.902
に
は
1.805
に
も
1.690
に
な
1.289
に
あ
1.245
に
か
1.122
に
お
787
に
つ
665
に
い
644
に
よ
621
に
入
557
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
料理珍味集
料理珍味集
養蚕秘録 · 1803
おらが春 · 1878
菓子話船橋 · 1841
料理珍味集
好色一代男 · 1682
鼎左秘録 · 1852
菓子話船橋 · 1841
養蚕秘録 · 1803
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 56 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 98 · 1798
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 5 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 120 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 54 · 1798
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 26 · 1940
日本漂流譚 · tr. 169 · 1893