Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に八
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
八
33 lần
Cách viết
Tất cả
33
に
八
11
𛂋
八
10
𛂌
八
9
𛂇
八
2
ニ
八
1
Tất cả
33
Viết tay & mộc bản
25
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
に
八
十
5
に
八
町
4
に
八
分
3
に
八
あ
2
に
八
九
2
に
八
拾
2
に
八
種
2
に
八
こ
1
に
八
代
1
に
八
大
1
に
八
寸
1
に
八
幡
1
Cùng mở đầu bằng に
に
て
6.231
に
し
1.902
に
は
1.805
に
も
1.690
に
な
1.289
に
あ
1.245
に
か
1.122
に
お
787
に
つ
665
に
い
644
に
よ
621
に
入
557
椿説弓張月
うすゆき物語 · 1691
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
御前菓子秘伝抄 · 1761
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
万宝料理秘密箱 · 1795
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
好色一代男 · 1682
膳部料理抄
うすゆき物語 · 1691
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
餅菓子即席/手製集 · 1805
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
春色梅児与美
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 25 · 1873–80
物類称呼
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 36 · 1873–80
江戸名所図会 20巻 巻之10 · tr. 17 · 1834
比翼連理花迺志満台
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 25 · 1873–80
豊橋の年中行事 · tr. 19 · 1935