Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に利
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
利
13 lần
Cách viết
Tất cả
13
に
利
7
𛂋
利
4
𛂌
利
2
Tất cả
13
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
に
利
を
5
に
利
な
1
に
利
ね
1
に
利
害
1
に
利
得
1
に
利
徳
1
に
利
発
1
Cùng mở đầu bằng に
に
て
6.231
に
し
1.902
に
は
1.805
に
も
1.690
に
な
1.289
に
あ
1.245
に
か
1.122
に
お
787
に
つ
665
に
い
644
に
よ
621
に
入
557
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
比翼連理花迺志満台
鶯宿雑記. 巻263-264 · tr. 39
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋市史談 · tr. 83 · 1916