Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に到
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
到
17 lần
Cách viết
Tất cả
17
𛂋
到
6
𛂌
到
6
に
到
3
ニ
到
1
𛂇
到
1
Tất cả
17
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
に
到
り
4
に
到
る
3
に
到
て
2
に
到
着
2
に
到
し
1
に
到
な
1
に
到
ぬ
1
に
到
れ
1
に
到
給
1
Cùng mở đầu bằng に
に
て
6.231
に
し
1.902
に
は
1.805
に
も
1.690
に
な
1.289
に
あ
1.245
に
か
1.122
に
お
787
に
つ
665
に
い
644
に
よ
621
に
入
557
養蚕秘録 · 1803
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 98 · 1798
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
熱海獨案内 全 · tr. 22 · 1885–93