Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に只
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
只
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
に
只
5
𛂌
只
5
𛂋
只
4
𛂇
只
1
𛂉
只
1
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
に
只
一
3
に
只
ひ
1
に
只
わ
1
に
只
今
1
に
只
何
1
に
只
壱
1
に
只
嫉
1
に
只
射
1
に
只
栄
1
に
只
正
1
に
只
管
1
に
只
顧
1
Cùng mở đầu bằng に
に
て
6.231
に
し
1.902
に
は
1.805
に
も
1.690
に
な
1.289
に
あ
1.245
に
か
1.122
に
お
787
に
つ
665
に
い
644
に
よ
621
に
入
557
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
二人比丘尼
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
徒然草 2巻 · 1596–1624