Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に向て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
向
て
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
に
向
て
4
𛂌
向
𛁳
4
𛂇
向
𛁳
3
に
向
𛁳
2
ニ
向
テ
1
𛂋
向
𛁳
1
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
に
向
向
て
Cùng mở đầu bằng に向
に
向
ひ
11
に
向
つ
2
に
向
は
2
に
向
へ
2
に
向
け
1
に
向
し
1
に
向
ふ
1
に
向
其
1
に
向
後
1
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1659
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 95 · 1798
三陸海嘯細見 · tr. 3 · 1896