Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に四
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
四
40 lần
Cách viết
Tất cả
40
に
四
17
𛂋
四
11
𛂇
四
6
𛂌
四
4
ニ
四
1
𛂉
四
1
Tất cả
40
Viết tay & mộc bản
25
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
に
四
つ
4
に
四
十
3
に
四
百
3
に
四
あ
2
に
四
五
2
に
四
人
2
に
四
条
2
に
四
き
1
に
四
し
1
に
四
な
1
に
四
の
1
に
四
万
1
Cùng mở đầu bằng に
に
て
6.231
に
し
1.902
に
は
1.805
に
も
1.690
に
な
1.289
に
あ
1.245
に
か
1.122
に
お
787
に
つ
665
に
い
644
に
よ
621
に
入
557
曾我物語 · 1671
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
竹斎
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
傾城買四十八手
椿説弓張月
曾我物語 · 1671
好色一代男 · 1682
曾我物語 · 1671
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
二人比丘尼
好色一代男 · 1682
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
曾我物語 · 1671
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
暦日往来 單 · 1875
江戸名所図会 20巻 巻之9 · tr. 43 · 1834
天學便蒙図説
物類称呼
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 25 · 1873–80
物類称呼
地震年代記 · tr. 2 · 1855
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 25 · 1873–80
量地指南 巻之三(内題) · tr. 14 · 1733?
明治小學塵劫記 卷1 · tr. 25 · 1873–80
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
徒然草 2巻 · 1596–1624
東参名勝案内 · tr. 39 · 1901
豊橋市史談 · tr. 70 · 1916
東参名勝案内 · tr. 45 · 1901