Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に在
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
在
44 lần
Cách viết
Tất cả
44
に
在
29
𛂌
在
8
𛂋
在
6
𛂇
在
1
Tất cả
44
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
20
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
に
在
て
10
に
在
り
6
に
在
し
3
に
在
す
3
に
在
せ
3
に
在
つ
2
に
在
さ
1
に
在
ぞ
1
に
在
も
1
に
在
京
1
に
在
城
1
に
在
時
1
Cùng mở đầu bằng に
に
て
6.231
に
し
1.902
に
は
1.805
に
も
1.690
に
な
1.289
に
あ
1.245
に
か
1.122
に
お
787
に
つ
665
に
い
644
に
よ
621
に
入
557
歌学提要 · 1843–50
玉くしげ · 1789
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
女郎花物語
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 29
物類称呼
物類称呼
物類称呼
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 29 · 1873
江戸名所図会 20巻 巻之8 · tr. 18 · 1834
南島紀事 下 · tr. 14 · 1886
物類称呼
春色梅児与美
小野湖山翁小伝 · tr. 19 · 1931
土佐古今ノ地震 · tr. 35 · 1923
熱海獨案内 全 · tr. 25 · 1885–93
土佐古今ノ地震 · tr. 37 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 37 · 1923
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 15 · 1880
三陸海嘯細見 · tr. 5 · 1896
三陸海嘯細見 · tr. 3 · 1896
土佐古今ノ地震 · tr. 37 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 37 · 1923
三河鉄道営業案内 · tr. 13 · 1914
小野湖山翁小伝 · tr. 31 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 37 · 1931
小野湖山翁小伝 · tr. 41 · 1931
土佐古今ノ地震 · tr. 9 · 1923
豊橋市史談 · tr. 169 · 1916
土佐古今ノ地震 · tr. 5 · 1923
小野湖山翁小伝 · tr. 33 · 1931
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 30 · 1880
熱海獨案内 全 · tr. 25 · 1885–93