Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に地
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
地
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
に
地
9
ニ
地
5
𛂋
地
4
𛂌
地
2
𛂇
地
1
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
6
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
に
地
を
2
に
地
理
2
に
地
面
2
に
地
た
1
に
地
よ
1
に
地
下
1
に
地
中
1
に
地
之
1
に
地
以
1
に
地
方
1
に
地
続
1
に
地
蔵
1
Cùng mở đầu bằng に
に
て
6.231
に
し
1.902
に
は
1.805
に
も
1.690
に
な
1.289
に
あ
1.245
に
か
1.122
に
お
787
に
つ
665
に
い
644
に
よ
621
に
入
557
浮世風呂 · 1809
おらが春 · 1878
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
万宝料理秘密箱 · 1795
天學便蒙図説
天學便蒙図説
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 18 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 98 · 1798
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 35 · 1834
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 31
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 9 · 1798
土佐古今ノ地震 · tr. 5 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 5 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 15 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 42 · 1923
土佐古今ノ地震 · tr. 15 · 1923
豊橋志要 · tr. 51 · 1909