Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に対
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
対
27 lần
Cách viết
Tất cả
27
𛂌
対
11
に
対
8
𛂋
対
6
ニ
対
2
Tất cả
27
Viết tay & mộc bản
14
Chưa phân loại
13
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
に
対
し
11
に
対
ひ
8
に
対
す
2
に
対
て
2
に
対
な
1
に
対
の
1
に
対
面
1
Cùng mở đầu bằng に
に
て
6.231
に
し
1.902
に
は
1.805
に
も
1.690
に
な
1.289
に
あ
1.245
に
か
1.122
に
お
787
に
つ
665
に
い
644
に
よ
621
に
入
557
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1659
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
おらが春 · 1878
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
椿説弓張月
比翼連理花迺志満台
物類称呼
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 42 · 1798
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 117 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼