Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に居る
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
居
る
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
𛂌
居
𛃻
8
に
居
る
3
に
居
𛃻
2
𛂇
居
𛃽
2
𛂋
居
る
2
𛂋
居
𛃻
2
に
居
𛃼
1
ニ
居
ル
1
𛂌
居
る
1
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
10
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
に
居
居
る
Cùng mở đầu bằng に居
に
居
て
20
に
居
た
14
に
居
な
8
に
居
ま
4
に
居
や
4
に
居
し
3
に
居
ら
3
に
居
り
3
に
居
れ
3
に
居
か
2
に
居
さ
2
に
居
所
2
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
傾城買四十八手
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 21
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
物類称呼
虎列剌病予防の心得 · tr. 3 · 1879
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 36 · 1798
物類称呼