Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に干
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
干
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
𛂋
干
6
に
干
4
𛂌
干
3
𛂇
干
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
に
干
お
1
に
干
つ
1
に
干
な
1
に
干
を
1
に
干
乾
1
に
干
候
1
に
干
戈
1
に
干
火
1
に
干
申
1
に
干
置
1
に
干
鱈
1
Cùng mở đầu bằng に
に
て
6.231
に
し
1.902
に
は
1.805
に
も
1.690
に
な
1.289
に
あ
1.245
に
か
1.122
に
お
787
に
つ
665
に
い
644
に
よ
621
に
入
557
かてもの · 1916
養蚕秘録 · 1803
新編異国料理 · 1861
御前菓子秘伝抄 · 1761
料理珍味集
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
飯百珍伝
御前菓子秘伝抄 · 1761
かてもの · 1916
椿説弓張月
御前菓子秘伝抄 · 1761
好色一代男 · 1682
物類称呼
機織彙編 5巻. [1] · tr. 41 · 1829