Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に時
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
時
22 lần
Cách viết
Tất cả
22
𛂋
時
7
𛂌
時
6
に
時
4
ニ
時
2
𛂇
時
2
𛂉
時
1
Tất cả
22
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
に
時
雨
3
に
時
を
2
に
時
節
2
に
時
花
2
に
時
う
1
に
時
に
1
に
時
の
1
に
時
も
1
に
時
や
1
に
時
代
1
に
時
初
1
に
時
刻
1
Cùng mở đầu bằng に
に
て
6.231
に
し
1.902
に
は
1.805
に
も
1.690
に
な
1.289
に
あ
1.245
に
か
1.122
に
お
787
に
つ
665
に
い
644
に
よ
621
に
入
557
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
伊曾保物語 · 1624–45
竹斎
賀茂社記録. 第12冊
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 105 · 1798
酒説養生論 7巻 · tr. 103 · 1729
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
暦日往来 單 · 1875
徒然草 2巻 · 1596–1624