Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に東
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
東
25 lần
Cách viết
Tất cả
25
に
東
16
𛂇
東
3
𛂌
東
3
ニ
東
2
𛂋
東
1
Tất cả
25
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
14
Hoạt tự
5
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
に
東
国
6
に
東
南
3
に
東
京
2
に
東
お
1
に
東
の
1
に
東
へ
1
に
東
上
1
に
東
方
1
に
東
武
1
に
東
海
1
に
東
福
1
に
東
長
1
Cùng mở đầu bằng に
に
て
6.231
に
し
1.902
に
は
1.805
に
も
1.690
に
な
1.289
に
あ
1.245
に
か
1.122
に
お
787
に
つ
665
に
い
644
に
よ
621
に
入
557
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
雨夜談 · tr. 2 · 1803
物類称呼
物類称呼
物類称呼
天學便蒙図説
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
小野湖山翁小伝 · tr. 39 · 1931
愛知岐阜福井三県 大地震見聞録(内題) · tr. 77 · 1891
豊橋商工案内. 昭和15年度版 · tr. 20 · 1940
小野湖山翁小伝 · tr. 17 · 1931
熱海獨案内 全 · tr. 39 · 1885–93