Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に比
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
比
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
に
比
6
𛂌
比
3
ニ
比
1
𛂋
比
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
4
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
に
比
す
3
に
比
た
1
に
比
て
1
に
比
ぶ
1
に
比
類
1
Cùng mở đầu bằng に
に
て
6.231
に
し
1.902
に
は
1.805
に
も
1.690
に
な
1.289
に
あ
1.245
に
か
1.122
に
お
787
に
つ
665
に
い
644
に
よ
621
に
入
557
雨月物語 · 1776
玉くしげ · 1789
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
長生法 · tr. 7 · 1867
訓蒙 天然地理學 下 · tr. 33
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 93 · 1798
土佐古今ノ地震 · tr. 5 · 1923
東参名勝案内 · tr. 51 · 1901
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 93 · 1928
土佐古今ノ地震 · tr. 5 · 1923