Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に氷
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
氷
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
𛂌
氷
6
に
氷
1
𛂇
氷
1
𛂋
氷
1
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
に
氷
さ
3
に
氷
お
1
に
氷
の
1
に
氷
沙
1
に
氷
砂
1
に
氷
研
1
に
氷
輪
1
Cùng mở đầu bằng に
に
て
6.231
に
し
1.902
に
は
1.805
に
も
1.690
に
な
1.289
に
あ
1.245
に
か
1.122
に
お
787
に
つ
665
に
い
644
に
よ
621
に
入
557
万宝料理秘密箱 · 1795
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
御前菓子秘伝抄 · 1761
雨月物語 · 1776
新編異国料理 · 1861
御前菓子秘伝抄 · 1761
万宝料理秘密箱 · 1795