Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に油
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
油
32 lần
Cách viết
Tất cả
32
に
油
13
𛂋
油
9
𛂌
油
7
𛂇
油
3
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
27
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
に
油
断
15
に
油
を
8
に
油
問
1
に
油
嗅
1
に
油
揚
1
に
油
証
1
Cùng mở đầu bằng に
に
て
6.231
に
し
1.902
に
は
1.805
に
も
1.690
に
な
1.289
に
あ
1.245
に
か
1.122
に
お
787
に
つ
665
に
い
644
に
よ
621
に
入
557
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
料理珍味集
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
武家義理物語 · 1688
新編異国料理 · 1861
餅菓子即席/手製集 · 1805
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
餅菓子即席/手製集 · 1805
日本永代蔵 · 1688
餅菓子即席/手製集 · 1805
新編異国料理 · 1861
浮世風呂 · 1809
虚南留別志 · 1834
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
新編異国料理 · 1861
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
万宝料理秘密箱 · 1795
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 37 · 1806
豆腐百珍. [正編] · tr. 26 · 1782
豆腐百珍. [正編] · tr. 29 · 1782
救急撮要 · tr. 76 · 1858
救急撮要 · tr. 70 · 1858