Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に泣
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
泣
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
𛂋
泣
5
𛂌
泣
3
に
泣
2
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
に
泣
て
2
に
泣
こ
1
に
泣
ず
1
に
泣
せ
1
に
泣
だ
1
に
泣
を
1
に
泣
出
1
に
泣
声
1
に
泣
悲
1
Cùng mở đầu bằng に
に
て
6.231
に
し
1.902
に
は
1.805
に
も
1.690
に
な
1.289
に
あ
1.245
に
か
1.122
に
お
787
に
つ
665
に
い
644
に
よ
621
に
入
557
おらが春 · 1878
おらが春 · 1878
浮世風呂 · 1809
玉くしげ · 1789
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
比翼連理花迺志満台
物類称呼
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台