Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に浮
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
浮
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
に
浮
7
𛂋
浮
5
𛂌
浮
5
𛂇
浮
1
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
に
浮
ひ
2
に
浮
ふ
2
に
浮
ぶ
2
に
浮
世
2
に
浮
な
1
に
浮
む
1
に
浮
ん
1
に
浮
㕝
1
に
浮
上
1
に
浮
名
1
に
浮
沈
1
に
浮
身
1
Cùng mở đầu bằng に
に
て
6.231
に
し
1.902
に
は
1.805
に
も
1.690
に
な
1.289
に
あ
1.245
に
か
1.122
に
お
787
に
つ
665
に
い
644
に
よ
621
に
入
557
椿説弓張月
好色一代男 · 1682
鼎左秘録 · 1852
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
鼎左秘録 · 1852
おらが春 · 1878
救急摘方 2巻 · tr. 63 · 1856
経済をしへ草 · tr. 9 · 1833
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美
勇魚取絵詞 · tr. 65 · 1832
物類称呼
比翼連理花迺志満台
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 25