Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に渡
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
渡
32 lần
Cách viết
Tất cả
32
ニ
渡
8
𛂌
渡
8
に
渡
7
𛂇
渡
5
𛂋
渡
4
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
に
渡
り
9
に
渡
し
6
に
渡
世
4
に
渡
て
2
に
渡
る
2
に
渡
す
1
に
渡
そ
1
に
渡
ら
1
に
渡
来
1
に
渡
海
1
Cùng mở đầu bằng に
に
て
6.231
に
し
1.902
に
は
1.805
に
も
1.690
に
な
1.289
に
あ
1.245
に
か
1.122
に
お
787
に
つ
665
に
い
644
に
よ
621
に
入
557
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
伊曾保物語 · 1624–45
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1659
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
伊曾保物語 · 1624–45
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 9 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 83 · 1798
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 79 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 105 · 1798
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 13 · 1798
春色梅児与美
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
蝦夷奇観(北海道大学附属図書館) · tr. 44 · 1848–55
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 93 · 1798
豊橋志要 · tr. 13 · 1909
土佐古今ノ地震 · tr. 15 · 1923