Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に異
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
異
30 lần
Cách viết
Tất cả
30
に
異
10
𛂋
異
7
𛂌
異
7
ニ
異
6
Tất cả
30
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
に
異
な
17
に
異
国
5
に
異
名
2
に
異
し
1
に
異
ふ
1
に
異
鳥
1
Cùng mở đầu bằng に
に
て
6.231
に
し
1.902
に
は
1.805
に
も
1.690
に
な
1.289
に
あ
1.245
に
か
1.122
に
お
787
に
つ
665
に
い
644
に
よ
621
に
入
557
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
膳部料理抄
椿説弓張月
椿説弓張月
玉くしげ · 1789
雨月物語 · 1776
南総里見八犬伝 · 1823
南総里見八犬伝 · 1823
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 121 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 97 · 1798
生間流式法秘書抜萃 · tr. 187 · 1901
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 60
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 21 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 85 · 1798
物類称呼
地震記 上 · tr. 3
救急撮要 · tr. 29 · 1858
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 114 · 1798
土佐古今ノ地震 · tr. 27 · 1923
日本漂流譚 · tr. 64 · 1893
土佐古今ノ地震 · tr. 27 · 1923