Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に立な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
立
な
6 lần
Cách viết
Tất cả
6
に
立
な
2
𛂋
立
な
2
𛂇
立
な
1
𛂌
立
な
1
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
に
立
立
な
Cùng mở đầu bằng に立
に
立
よ
18
に
立
て
13
に
立
か
11
に
立
出
7
に
立
帰
7
に
立
せ
5
に
立
寄
5
に
立
し
4
に
立
ず
4
に
立
つ
4
に
立
と
4
に
立
ぬ
4
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
歌学提要 · 1843–50