Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に胡
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
胡
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
に
胡
7
𛂌
胡
7
𛂋
胡
4
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
に
胡
椒
5
に
胡
麻
4
に
胡
桃
3
に
胡
桝
1
に
胡
油
1
に
胡
砂
1
に
胡
蝶
1
Cùng mở đầu bằng に
に
て
6.231
に
し
1.902
に
は
1.805
に
も
1.690
に
な
1.289
に
あ
1.245
に
か
1.122
に
お
787
に
つ
665
に
い
644
に
よ
621
に
入
557
万宝料理秘密箱 · 1795
椿説弓張月
おらが春 · 1878
日本永代蔵 · 1688
料理珍味集
万宝料理秘密箱 · 1795
日本永代蔵 · 1688
菓子話船橋 · 1841
万宝料理秘密箱 · 1795
料理珍味集
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
椿説弓張月
病家心得艸 (上・下) · tr. 66
広恵済急方 3巻 · tr. 26 · 1790
物類称呼
病家心得艸 (上・下) · tr. 66
救急撮要 · tr. 42 · 1858
養生録 · tr. 100 · 1817