Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に臥
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
臥
14 lần
Cách viết
Tất cả
14
𛂌
臥
10
に
臥
1
ニ
臥
1
𛂉
臥
1
𛂋
臥
1
Tất cả
14
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
に
臥
け
2
に
臥
て
2
に
臥
と
2
に
臥
し
1
に
臥
す
1
に
臥
な
1
に
臥
ぬ
1
に
臥
ほ
1
に
臥
倒
1
Cùng mở đầu bằng に
に
て
6.231
に
し
1.902
に
は
1.805
に
も
1.690
に
な
1.289
に
あ
1.245
に
か
1.122
に
お
787
に
つ
665
に
い
644
に
よ
621
に
入
557
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
南総里見八犬伝 · 1823
伊曾保物語 · 1659
雨月物語 · 1776
二人比丘尼
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 102 · 1798
徒然草 2巻 · 1596–1624