Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に開
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
開
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
に
開
4
𛂌
開
3
ニ
開
2
𛂋
開
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
に
開
き
2
に
開
い
1
に
開
く
1
に
開
の
1
に
開
国
1
に
開
地
1
に
開
闢
1
Cùng mở đầu bằng に
に
て
6.231
に
し
1.902
に
は
1.805
に
も
1.690
に
な
1.289
に
あ
1.245
に
か
1.122
に
お
787
に
つ
665
に
い
644
に
よ
621
に
入
557
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
歌学提要 · 1843–50
春色梅児与美
量地指南 巻之二(内題) · tr. 8 · 1733?
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 58 · 1798
勇魚取絵詞 · tr. 36 · 1832
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 114 · 1798
東参名勝案内 · tr. 39 · 1901
小野湖山翁小伝 · tr. 39 · 1931