Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に雪
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
雪
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
に
雪
4
𛂌
雪
4
𛂋
雪
2
ニ
雪
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
6
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
に
雪
の
2
に
雪
踏
2
に
雪
あ
1
に
雪
い
1
に
雪
つ
1
に
雪
ふ
1
に
雪
舟
1
に
雪
花
1
に
雪
車
1
Cùng mở đầu bằng に
に
て
6.231
に
し
1.902
に
は
1.805
に
も
1.690
に
な
1.289
に
あ
1.245
に
か
1.122
に
お
787
に
つ
665
に
い
644
に
よ
621
に
入
557
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
仁勢物語
日本永代蔵 · 1688
竹斎
女郎花物語
春色梅児与美
物類称呼
豆腐百珍. 続編 · tr. 53 · 1783
物類称呼
春色梅児与美