Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
に養
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
に
養
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
𛂋
養
6
𛂌
養
4
に
養
1
ニ
養
1
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
に
養
ふ
2
に
養
子
2
に
養
て
1
に
養
と
1
に
養
は
1
に
養
ひ
1
に
養
れ
1
に
養
由
1
に
養
育
1
に
養
蚕
1
Cùng mở đầu bằng に
に
て
6.231
に
し
1.902
に
は
1.805
に
も
1.690
に
な
1.289
に
あ
1.245
に
か
1.122
に
お
787
に
つ
665
に
い
644
に
よ
621
に
入
557
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
物類称呼
春色梅児与美
草津温泉誌 全 · tr. 19 · 1888