Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ぬあ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ぬ
あ
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
ぬ
あ
21
ぬ
ア
1
ヌ
ア
1
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ぬ
あ
る
4
ぬ
あ
か
3
ぬ
あ
そ
2
ぬ
あ
た
2
ぬ
あ
の
2
ぬ
あ
り
2
ぬ
あ
い
1
ぬ
あ
く
1
ぬ
あ
し
1
ぬ
あ
ふ
1
ぬ
あ
れ
1
ぬ
あ
ん
1
Cùng mở đầu bằng ぬ
ぬ
か
188
ぬ
る
188
ぬ
き
174
ぬ
と
163
ぬ
事
137
ぬ
れ
119
ぬ
や
98
ぬ
し
97
ぬ
も
81
ぬ
は
68
ぬ
に
62
ぬ
り
62
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
伊曾保物語 · 1659
うすゆき物語 · 1691
仁勢物語
竹斎
おらが春 · 1878
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
源氏物語 · 1654
源氏物語
伊曾保物語 · 1624–45
竹斎
うすゆき物語 · 1691
女郎花物語
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
春色梅児与美
安政見聞録 上 · tr. 12
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 11
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美