Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ぬかる
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ぬ
か
る
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
ヌ
カ
ル
8
ぬ
𛀙
る
1
ぬ
𛀚
𛃸
1
ぬ
𛀚
𛃻
1
ヌ
𛀙
ル
1
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
ぬ
か
か
る
Cùng mở đầu bằng ぬか
ぬ
か
と
17
ぬ
か
れ
15
ぬ
か
を
15
ぬ
か
ら
13
ぬ
か
く
8
ぬ
か
の
6
ぬ
か
す
5
ぬ
か
り
5
ぬ
か
ん
5
ぬ
か
し
4
ぬ
か
せ
4
ぬ
か
た
4
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
歌学提要 · 1843–50
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 91
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 87
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 101
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 86
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 77