Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ぬな
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ぬ
な
36 lần
Cách viết
Tất cả
36
ぬ
な
24
ぬ
𛂂
11
ヌ
𛂂
1
Tất cả
36
Viết tay & mộc bản
26
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ぬ
な
り
14
ぬ
な
と
3
ぬ
な
ら
3
ぬ
な
ん
2
ぬ
な
か
1
ぬ
な
け
1
ぬ
な
げ
1
ぬ
な
さ
1
ぬ
な
つ
1
ぬ
な
ど
1
ぬ
な
に
1
ぬ
な
ほ
1
Cùng mở đầu bằng ぬ
ぬ
か
188
ぬ
る
188
ぬ
き
174
ぬ
と
163
ぬ
事
137
ぬ
れ
119
ぬ
や
98
ぬ
し
97
ぬ
も
81
ぬ
は
68
ぬ
に
62
ぬ
り
62
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
傾城買四十八手
竹斎
椿説弓張月
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
曾我物語 · 1671
仁勢物語
料理物語 · 1643
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
源氏物語 · 1654
雨月物語 · 1776
うすゆき物語 · 1691
源氏物語
うすゆき物語 · 1691
仁勢物語
虚南留別志 · 1834
うすゆき物語 · 1691
仁勢物語
竹斎
女郎花物語
料理珍味集
物類称呼
物類称呼
物類称呼
女重寳記 · tr. 24 · 1711
比翼連理花迺志満台
豆腐百珍. 続編 · tr. 55 · 1783
物類称呼
広益秘事大全 3巻. [1] · tr. 30 · 1853
豆腐百珍. 続編 · tr. 55 · 1783
救急撮要 · tr. 50 · 1858