Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ぬへ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ぬ
へ
43 lần
Cách viết
Tất cả
43
ぬ
へ
31
ぬ
𛂶
8
ヌ
ヘ
2
𛂐
𛂹
2
Tất cả
43
Viết tay & mộc bản
37
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ぬ
へ
し
19
ぬ
へ
き
13
ぬ
へ
か
2
ぬ
へ
ね
2
ぬ
へ
う
1
ぬ
へ
く
1
ぬ
へ
け
1
ぬ
へ
る
1
ぬ
へ
宅
1
Cùng mở đầu bằng ぬ
ぬ
か
188
ぬ
る
188
ぬ
き
174
ぬ
と
163
ぬ
事
137
ぬ
れ
119
ぬ
や
98
ぬ
し
97
ぬ
も
81
ぬ
は
68
ぬ
に
62
ぬ
り
62
源氏物語
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
仁勢物語
伊曾保物語 · 1624–45
歌学提要 · 1843–50
仁勢物語
仁勢物語
源氏物語
竹斎
仁勢物語
歌学提要 · 1843–50
女郎花物語
歌学提要 · 1843–50
好色一代男 · 1682
仁勢物語
竹斎
歌学提要 · 1843–50
源氏物語
吉利支丹物語
仁勢物語
歌学提要 · 1843–50
源氏物語
女郎花物語
竹斎
仁勢物語
仁勢物語
うすゆき物語 · 1691
歌学提要 · 1843–50
源氏物語
歌学提要 · 1843–50
曾我物語 · 1671
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
源氏物語
源氏物語
物類称呼
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 95
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624