Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ぬま
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ぬ
ま
29 lần
Cách viết
Tất cả
29
ぬ
ま
17
ヌ
マ
6
ぬ
𛃄
4
ぬ
𛃅
2
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ぬ
ま
に
5
ぬ
ま
で
3
ぬ
ま
き
2
ぬ
ま
づ
2
ぬ
ま
て
2
ぬ
ま
ら
2
ぬ
ま
り
2
ぬ
ま
か
1
ぬ
ま
こ
1
ぬ
ま
さ
1
ぬ
ま
し
1
ぬ
ま
た
1
Cùng mở đầu bằng ぬ
ぬ
か
188
ぬ
る
188
ぬ
き
174
ぬ
と
163
ぬ
事
137
ぬ
れ
119
ぬ
や
98
ぬ
し
97
ぬ
も
81
ぬ
は
68
ぬ
に
62
ぬ
り
62
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
おらが春 · 1878
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
飯百珍伝
女郎花物語
竹斎
うすゆき物語 · 1691
好色一代男 · 1682
吉利支丹物語
椿説弓張月
仁勢物語
好色一代男 · 1682
竹斎
武家義理物語 · 1688
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 20
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 48
比翼連理花迺志満台
物類称呼
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 76 · 1792
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 3
物類称呼
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 59
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 20