Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ぬりて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ぬ
り
て
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
ぬ
り
て
11
ぬ
𛃶
て
1
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
ぬ
り
り
て
Cùng mở đầu bằng ぬり
ぬ
り
右
4
ぬ
り
た
3
ぬ
り
の
3
ぬ
り
さ
2
ぬ
り
す
2
ぬ
り
つ
2
ぬ
り
も
2
ぬ
り
又
2
ぬ
り
い
1
ぬ
り
う
1
ぬ
り
だ
1
ぬ
り
と
1
万宝料理秘密箱 · 1795
料理珍味集
万宝料理秘密箱 · 1795
料理方心得之事 · 1851
餅菓子即席/手製集 · 1805
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
物類称呼
養生録 · tr. 104 · 1817
物類称呼
養生録 · tr. 95 · 1817