Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ねい
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ね
い
64 lần
Cách viết
Tất cả
64
ね
い
42
ネ
イ
21
ネ
い
1
Tất cả
64
Viết tay & mộc bản
28
Chưa phân loại
36
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ね
い
も
12
ね
い
か
5
ね
い
つ
4
ね
い
が
3
ね
い
り
3
ね
い
人
3
ね
い
づ
2
ね
い
と
2
ね
い
な
2
ね
い
に
2
ね
い
べ
2
ね
い
む
2
Cùng mở đầu bằng ね
ね
へ
1.131
ね
て
171
ね
ば
156
ね
の
139
ね
を
119
ね
と
118
ね
ん
113
ね
ど
109
ね
に
101
ね
た
99
ね
は
95
ね
り
93
伊曾保物語 · 1624–45
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
膳部料理抄
竹斎
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
料理物語 · 1643
竹斎
料理珍味集
伊曾保物語 · 1624–45
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
浮世風呂 · 1809
御前菓子秘伝抄 · 1761
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
料理珍味集
傾城買四十八手
源氏物語
うすゆき物語 · 1691
竹斎
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日本永代蔵 · 1688
仁勢物語
うすゆき物語 · 1691
料理物語 · 1643
源氏物語 · 1654
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 13
物類称呼
物類称呼
蝦夷方言(Wereldmuseum Leiden) · tr. 75 · 1792
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 46
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 7
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 69
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 7
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 93
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 85
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻