Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ねう
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ね
う
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
ね
う
16
ネ
ウ
5
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
10
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ね
う
ち
5
ね
う
し
3
ね
う
す
2
ね
う
を
2
ね
う
い
1
ね
う
こ
1
ね
う
つ
1
ね
う
ど
1
ね
う
ら
1
ね
う
れ
1
ね
う
ん
1
Cùng mở đầu bằng ね
ね
へ
1.131
ね
て
171
ね
ば
156
ね
の
139
ね
を
119
ね
と
118
ね
ん
113
ね
ど
109
ね
に
101
ね
た
99
ね
は
95
ね
り
93
伊曾保物語 · 1659
竹斎
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理秘伝抄 · 1684
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
鼎左秘録 · 1852
料理珍味集
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
料理物語 · 1643
曾我物語 · 1671
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 82
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 7
蝦夷方言藻汐草 坤巻
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 59
物類称呼
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 53
物類称呼
豆腐百珍. 続編 · tr. 54 · 1783