Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ねふ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ね
ふ
34 lần
Cách viết
Tất cả
34
ね
ふ
24
ネ
フ
10
Tất cả
34
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ね
ふ
り
13
ね
ふ
た
3
ね
ふ
か
2
ね
ふ
と
2
ね
ふ
く
1
ね
ふ
し
1
ね
ふ
ち
1
ね
ふ
み
1
ね
ふ
る
1
ね
ふ
れ
1
ね
ふ
ん
1
ね
ふ
下
1
Cùng mở đầu bằng ね
ね
へ
1.131
ね
て
171
ね
ば
156
ね
の
139
ね
を
119
ね
と
118
ね
ん
113
ね
ど
109
ね
に
101
ね
た
99
ね
は
95
ね
り
93
雨月物語 · 1776
仁勢物語
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
仁勢物語
雨月物語 · 1776
女郎花物語
女郎花物語
伊曾保物語 · 1624–45
女郎花物語
南総里見八犬伝 · 1823
日本永代蔵 · 1688
うすゆき物語 · 1691
吉利支丹物語
伊曾保物語 · 1624–45
傾城買四十八手
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1659
二人比丘尼
曾我物語 · 1671
伊曾保物語 · 1624–45
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 89
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 81
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 34
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 63
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 94
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 35
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 12
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 12
豊橋の年中行事 · tr. 8 · 1935