Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ねや
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ね
や
34 lần
Cách viết
Tất cả
34
ネ
ヤ
19
ね
や
14
ネ
や
1
Tất cả
34
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
25
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ね
や
き
6
ね
や
つ
6
ね
や
は
4
ね
や
○
1
ね
や
け
1
ね
や
す
1
ね
や
と
1
ね
や
に
1
ね
や
の
1
ね
や
も
1
ね
や
わ
1
ね
や
ヽ
1
Cùng mở đầu bằng ね
ね
へ
1.131
ね
て
171
ね
ば
156
ね
の
139
ね
を
119
ね
と
118
ね
ん
113
ね
ど
109
ね
に
101
ね
た
99
ね
は
95
ね
り
93
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
うすゆき物語 · 1691
竹斎
御前菓子秘伝抄 · 1761
竹斎
南総里見八犬伝 · 1823
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 87
蝦夷方言藻汐草 坤巻
(鯰への見舞い) · tr. 1 · sau 1855
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 103
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 73
蝦夷方言藻汐草 坤巻
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 87
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 88
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 26
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 86
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 88
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 88
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 88
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 57
蟹牛房挟多 3巻 · 1781
蝦夷方言藻汐草 坤巻