Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
ねら
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
ね
ら
32 lần
Cách viết
Tất cả
32
ね
𛃰
18
ね
ら
10
ネ
ラ
4
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
24
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
ね
ら
ひ
10
ね
ら
れ
9
ね
ら
ふ
5
ね
ら
い
2
ね
ら
ち
1
ね
ら
ヽ
1
Cùng mở đầu bằng ね
ね
へ
1.131
ね
て
171
ね
ば
156
ね
の
139
ね
を
119
ね
と
118
ね
ん
113
ね
ど
109
ね
に
101
ね
た
99
ね
は
95
ね
り
93
うすゆき物語 · 1691
武家義理物語 · 1688
曾我物語 · 1671
竹斎
曾我物語 · 1671
竹斎
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
武家義理物語 · 1688
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
伊曾保物語 · 1624–45
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
武家義理物語 · 1688
武家義理物語 · 1688
曾我物語 · 1671
武家義理物語 · 1688
好色一代男 · 1682
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
曾我物語 · 1671
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 72
琉球解語 · tr. 18 · 1850
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 71
蝦夷方言藻汐草 坤巻
琉球解語 · tr. 16 · 1850
豊橋市史談 · tr. 240 · 1916
東三河之古城 · tr. 18 · 1934