Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
のたつ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
た
つ
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
の
𛁠
つ
11
の
た
つ
2
ノ
タ
ツ
2
𛂙
𛁠
つ
2
の
𛁟
つ
1
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
の
た
た
つ
Cùng mở đầu bằng のた
の
た
め
130
の
た
ま
66
の
た
か
24
の
た
ね
21
の
た
い
16
の
た
く
16
の
た
ぐ
15
の
た
ち
14
の
た
の
13
の
た
と
12
の
た
は
11
の
た
き
9
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
傾城買四十八手
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
うすゆき物語 · 1691
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
女郎花物語
竹斎
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 坤巻(国立国語研究所) · tr. 96
物類称呼
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
蝦夷方言藻汐草 坤巻
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台