Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
のみて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
み
て
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
の
み
て
4
𛂜
み
て
3
の
ミ
て
2
の
ミ
𛁳
2
𛂙
み
て
2
の
み
𛁳
1
𛂙
み
𛁳
1
𛂜
ミ
𛁳
1
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
16
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
の
み
み
て
Cùng mở đầu bằng のみ
の
み
な
88
の
み
ち
44
の
み
に
44
の
み
こ
43
の
み
や
37
の
み
を
34
の
み
か
33
の
み
た
27
の
み
お
18
の
み
つ
15
の
み
と
15
の
み
け
14
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
女郎花物語
浮世風呂 · 1809
うすゆき物語 · 1691
女郎花物語
仁勢物語
女郎花物語
伊曾保物語 · 1624–45
料理物語 · 1643
うすゆき物語 · 1691
仁勢物語
曾我物語 · 1671
伊曾保物語 · 1624–45
椿説弓張月
好色一代男 · 1682