Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
のわた
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
わ
た
33 lần
Cách viết
Tất cả
33
の
わ
𛁠
21
𛂜
わ
𛁠
7
𛂙
わ
𛁠
5
Tất cả
33
Viết tay & mộc bản
28
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
の
わ
わ
た
Cùng mở đầu bằng のわ
の
わ
か
26
の
わ
る
19
の
わ
ざ
14
の
わ
け
13
の
わ
き
12
の
わ
ら
9
の
わ
り
9
の
わ
さ
8
の
わ
う
6
の
わ
ん
6
の
わ
れ
5
の
わ
が
4
料理秘伝抄 · 1684
雨月物語 · 1776
うすゆき物語 · 1691
料理物語 · 1643
竹斎
竹斎
料理物語 · 1643
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
料理秘伝抄 · 1684
好色一代男 · 1682
料理秘伝抄 · 1684
料理物語 · 1643
曾我物語 · 1671
伊曾保物語 · 1624–45
料理秘伝抄 · 1684
武家義理物語 · 1688
料理物語 · 1643
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理物語 · 1643
料理珍味集
竹斎
料理秘伝抄 · 1684
雨月物語 · 1776
比翼連理花迺志満台
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
春色梅児与美