Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
のゑ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
の
ゑ
31 lần
Cách viết
Tất cả
31
の
ゑ
14
𛂙
ゑ
6
ノ
ヱ
5
𛂜
ゑ
5
の
ヱ
1
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
の
ゑ
ん
6
の
ゑ
び
4
の
ゑ
だ
3
の
ゑ
し
2
の
ゑ
▲
1
の
ゑ
い
1
の
ゑ
こ
1
の
ゑ
ざ
1
の
ゑ
ぞ
1
の
ゑ
て
1
の
ゑ
ひ
1
の
ゑ
ま
1
Cùng mở đầu bằng の
の
か
1.084
の
事
1.083
の
う
875
の
な
852
の
み
845
の
で
828
の
は
825
の
あ
762
の
こ
762
の
御
730
の
人
647
の
中
628
うすゆき物語 · 1691
竹斎
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
虚南留別志 · 1834
日本永代蔵 · 1688
傾城買四十八手
伊曾保物語 · 1624–45
竹斎
竹斎
仁勢物語
虚南留別志 · 1834
竹斎
吉利支丹物語
好色一代男 · 1682
竹斎
吉利支丹物語
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
竹斎
伊曾保物語 · 1624–45
伊曾保物語 · 1624–45
曾我物語 · 1671
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 44
物類称呼
蝦夷方言藻汐草 坤巻
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 82
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 69
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 82
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 61
物類称呼
物類称呼